Bắt đầu từ những việc rất nhỏ - Thay đổi từ nếp làm việc hằng ngày
Một buổi làm việc ở trường học hôm nay có thể bắt đầu bằng những thao tác rất khác so với trước đây. Thay vì chỉ làm việc với những tập hồ sơ giấy xếp ngay ngắn trên bàn, giáo viên mở máy tính, đăng nhập vào các nền tảng quản lý, cập nhật dữ liệu, kiểm tra thông tin học sinh và hoàn thiện các nội dung chuyên môn. Những công việc vốn gắn liền với giấy tờ, sổ sách đang từng bước được chuyển đổi trên môi trường số. Trong dạy học, một bài tập có thể được giao qua nền tảng trực tuyến; một nội dung học tập có thể được mở rộng bằng học liệu số và công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng để hỗ trợ giáo viên thiết kế hoạt động hoặc gợi ý học sinh tiếp cận vấn đề theo cách mới.
Nhìn từ bên ngoài, đó có thể chỉ là sự thay đổi về mặt công cụ. Nhưng đối với một nhà trường, thay đổi công cụ thường kéo theo sự thay đổi sâu sắc về cách làm. Chuyển đổi số không đơn thuần là việc trang bị thêm máy tính, phần mềm hay đường truyền Internet. Điều khó khăn hơn cả là thay đổi thói quen đã định hình trong nhiều năm, làm sao để mỗi cán bộ, giáo viên nhận thấy công nghệ không phải là nhiệm vụ giao thêm, mà dần trở thành phương thức thực hiện công việc hằng ngày của chính mình.
Một buổi làm việc ở trường học hôm nay đang dần thay đổi với sự xuất hiện của những thao tác mới. Những tài liệu trên giấy dần được thay thế bắt đầu từ những ngày đầu tiên của năm học mới. Các thầy, cô giáo đã dần được làm quen và thích nghi với công nghệ số. Thông tin được cập nhật trên hệ thống, dữ liệu được lưu trữ và trao đổi trên môi trường số… Công việc vốn gắn với giấy tờ được chuyển dần sang phương thức điện tử ở những khâu phù hợp. Giáo viên sử dụng nền tảng số để hỗ trợ quản lý, giao nhiệm vụ học tập và kết nối với học sinh, phụ huynh…
Tại Trường THCS và THPT Kháng Nhật (xã Tân Thanh), chuyển đổi số được bắt đầu từ chính những công việc thường ngày: từ quy trình xử lý hồ sơ, dữ liệu đến việc khai thác phần mềm vnEdu trong quản lý, trao đổi thông tin; từ việc sử dụng học liệu số đến ứng dụng công cụ công nghệ trong giảng dạy. Bước sang năm học 2026-2027, nhà trường tiếp tục đẩy mạnh số hóa toàn bộ các đầu sổ sách điện tử trên nền tảng vnEdu. Những thay đổi mới đã được hình thành và dần thay thế các cách thức làm việc truyền thống.

Năm học 2026 - 2027, nhà trường tiếp tục đẩy mạnh số hóa các đầu sổ sách điện tử trên phần mềm Vendu.
Đáng chú ý, công nghệ số hiện nay không dừng lại ở vai trò phương tiện trình chiếu trong lớp học. Giáo viên bắt đầu quan tâm đến việc thiết kế nhiệm vụ học tập trên môi trường số, hướng dẫn học sinh khai thác thông tin, xây dựng sản phẩm số và hình thành các kỹ năng số cần thiết. Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng bắt đầu được tiếp cận như một công cụ trợ lý hỗ trợ thầy và trò trong chuẩn bị bài giảng, xây dựng hệ thống câu hỏi, thiết kế hoạt động và phân hóa nhiệm vụ học tập. Từ những thay đổi nhỏ bé hằng ngày ấy, một phương thức làm việc hiện đại đang dần hình thành và gắn bó lâu dài với môi trường giáo dục nhà trường. Chuyển đổi số, vì thế, không chỉ là câu chuyện đưa công nghệ vào nhà trường. Đó còn là câu chuyện thay đổi cách nhà trường làm việc.
Một ngôi trường vùng khó trước yêu cầu đổi mới của thời đại
Ở Trường THCS và THPT Kháng Nhật - ngôi trường có bề dày truyền thống nằm trên địa bàn xã Tân Thanh còn nhiều khó khăn, câu chuyện đổi mới đã và đang diễn ra sinh động. Tiền thân là Trường cấp I-2 Mỏ Thiếc Sơn Dương, được thành lập từ năm 1984, nhà trường đã trải qua hơn 40 năm xây dựng và trưởng thành. Từ mái trường này, nhiều thế hệ học sinh đã lớn lên, trở về công tác tại địa phương hoặc cống hiến trên nhiều lĩnh vực của đất nước. Những năm gần đây, chất lượng dạy và học của trường có nhiều chuyển biến tích cực; học sinh liên tục đạt giải trong các kỳ thi học sinh giỏi và cuộc thi Nghiên cứu Khoa học kỹ thuật cấp tỉnh. Đặc biệt, Chi bộ Đảng nhà trường nhiều năm liền đạt danh hiệu "Trong sạch, vững mạnh'".

Đồng chí Ma Kim Thu, Phó Bí thư Thường trực Đảng ủy xã Tân Thanh dự và chỉ đạo Đại hội Chi bộ lần thứ VI, Nhiệm kỳ 2025 - 2030.

Nhà trường tổ chức tuyên dương, khen thưởng và vinh danh các học sinh đạt giải học sinh giỏi và nghiên cứu KHKT cấp tỉnh.
Bước vào một giai đoạn giáo dục với nhiều những đổi mới và yêu cầu mới, truyền thống ấy không chỉ được đo bằng những thành tích đã có. Nó còn được đặt trước một câu hỏi khác: Làm thế nào để một ngôi trường vùng khó có thể thích ứng và theo kịp với những thay đổi rất nhanh của thời đại số? Câu trả lời không nằm ở việc chạy theo mọi công nghệ mới. Nó bắt đầu từ cách nhà trường tổ chức triển khai, thực hiện nhiệm vụ; từ việc người đứng đầu, cán bộ, đảng viên nhận thức thế nào về yêu cầu đổi mới và quan trọng hơn, từ việc mỗi người giáo viên, đảng viên có sẵn sàng thay đổi cách làm của chính mình hay không.
Khi chuyển đổi số trở thành yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn
Ngày 22/12/2024, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết khẳng định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực then chốt trong phát triển đất nước.
Đối với một cơ sở giáo dục, tinh thần Nghị quyết không nằm ở những khái niệm xa xôi mà bắt đầu ngay từ những hành động cụ thể: giảm bớt các thao tác thủ công không cần thiết, thay thế bằng quy trình xử lý trên dữ liệu số; chính xác hóa công tác quản lý thông tin; khai thác dữ liệu phục vụ giảng dạy; giúp giáo viên tiếp cận phương pháp dạy học tiên tiến và trang bị cho học sinh năng lực số cần thiết để sống, học tập và làm việc an toàn, hiệu quả. Đó chính là tinh thần đưa Nghị quyết vào đời sống: không dừng ở việc 'biết chủ trương, mà phải xác định rõ Nghị quyết gắn liền với công việc hằng ngày của mình như thế nào.
Vậy làm sao để biết một cơ sở trường học có thể tiếp cận được công nghệ số? Câu trả lời sẽ không nằm ở số lượng máy móc, thiết bị hay số lượng phần mềm học sinh được giới thiệu. Câu hỏi quan trọng hơn là: công nghệ có giúp nhà trường quản lý hiệu quả hơn không? Giáo viên có thêm điều kiện tập trung cho chuyên môn không? Học sinh có được hình thành những năng lực cần thiết để học tập và thích ứng trong môi trường số không?
Đó là những câu hỏi mà quá trình chuyển đổi số ở Kháng Nhật cần tiếp tục trả lời bằng thực tiễn. Hơn bốn mươi năm trước, Trường THCS và THPT Kháng Nhật được hình thành chủ yếu chỉ để đáp ứng nhu cầu học tập của con em người lao động và nhân dân địa phương. Hơn bốn mươi năm sau, vẫn là ngôi trường ngày ấy nhưng lại đứng trước một yêu cầu mới của thời đại: chuẩn bị cho học sinh khả năng học tập, làm việc và thích ứng trong một xã hội số.
Khoảng cách giữa hai sự thay đổi ấy rất lớn. Nhưng điểm nối vẫn là con người: Là người thầy sẵn sàng học cái mới, là người quản lý biết tổ chức lại công việc, tổ chức Đảng biết cụ thể hóa chủ trương thành nhiệm vụ phù hợp với thực tiễn, là học sinh biết sử dụng công nghệ không chỉ để tiếp nhận thông tin mà còn để học tập, sáng tạo và chịu trách nhiệm. Để rồi, từ những việc rất nhỏ trong một ngày làm việc rất đỗi bình thường, một chủ trương lớn dần có hình hài cụ thể trong đời sống nhà trường.

Các em học sinh tích cực khai thác học liệu số để phục vụ nghiên cứu học tập và tuyên truyền giáo dục các kỹ năng sống.
Vậy khi nghị quyết không còn chỉ nằm trên trang giấy mà hiện diện trong cách một người thầy làm việc, cách một nhà trường vận hành và cách một học sinh học tập, khi ấy, chuyển đổi mới thực sự bắt đầu.
Thước đo năng lực tiếp cận công nghệ số của một nhà trường không nằm ở số lượng máy móc, thiết bị hay phần mềm được giới thiệu, mà ở các câu hỏi thực chất: Công nghệ có giúp nhà trường quản lý hiệu quả hơn không? Giáo viên có thêm điều kiện tập trung nâng cao chuyên môn không? Học sinh có được hình thành năng lực số để thích ứng với tương lai không?
40 năm trước, Trường THCS và THPT Kháng Nhật ra đời chủ yếu để đáp ứng nhu cầu học tập cơ bản của con em Nhân dân địa phương. Từ năm học 2024-2025 cho đến năm học này, vẫn ngôi trường ấy đang đứng trước yêu cầu mới: chuẩn bị cho học sinh năng lực làm việc và thích ứng trong một xã hội số. Gạch nối giữa hai thời kỳ chính là con người: người thầy sẵn sàng học cái mới, cán bộ quản lý biết tổ chức công việc khoa học, tổ chức Đảng biết cụ thể hóa chủ trương thành nhiệm vụ phù hợp, và học sinh tích cực khai thác học liệu số phục vụ nghiên cứu học tập cũng như tuyên truyền giáo dục kỹ năng sống.

Tập thể lớp 9D2 tổ chức hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp dưới cờ theo hình thức trực tiếp và
trực tuyến với các trường trong cụm chuyên môn.
Chi bộ Đảng giữ vai trò định hướng và nêu gương trong chuyển đổi số
Trong một nhà trường, chi bộ không trực tiếp đứng lớp thay giáo viên, không thao tác thay từng hồ sơ, cũng không thể thay mỗi giáo viên lựa chọn một phương pháp dạy học. Nhưng chi bộ có một vai trò khác quan trọng hơn định hướng.
Khi đứng trước những yêu cầu về đổi mới, tổ chức Đảng phải giúp cả đội ngũ thống nhất về nhận thức, xác định đúng nhiệm vụ trọng tâm và tạo môi trường để cán bộ, Đảng viên, giáo viên cùng thực hiện. Đó cũng là yêu cầu được đặt ra đối với tổ chức Đảng ở cơ sở: nâng cao năng lực lãnh đạo, nâng cao chất lượng sinh hoạt tổ chức Đảng và chất lượng đội ngũ đảng viên. Bởi để một phương thức làm việc mới có thể hình thành trong cả một tập thể, điều cần thiết không chỉ là hướng dẫn kỹ thuật, đó còn là sự thống nhất trong nhận thức và tinh thần trách nhiệm của mỗi cá nhân. Chính vì vậy người đảng viên trong nhà trường, vì thế, đứng trước một yêu cầu kép: hoàn thành nhiệm vụ của một nhà giáo và thể hiện trách nhiệm nêu gương của người đảng viên.
Nêu gương không nhất thiết phải bắt đầu từ những việc lớn, có khi đó là việc chủ động học một phần mềm mà trước đó mình chưa từng sử dụng, là việc không ngại hỏi đồng nghiệp trẻ về một thao tác công nghệ, là việc thử một cách giao nhiệm vụ mới cho học sinh, là việc tìm hiểu AI thay vì đứng ngoài vì tâm lý e ngại, là việc khi đã sử dụng được một công cụ, không giữ kinh nghiệm cho riêng mình mà chia sẻ lại với đồng nghiệp.
Từ sổ sách đến vnEdu: Đổi công cụ để đổi cách làm
Biểu hiện rõ nét nhất của chuyển đổi số trong nhà trường là sự thay đổi trong công tác quản lý và hồ sơ chuyên môn. Trước đây, nhiều công việc phụ thuộc vào giấy tờ, lưu trữ và tổng hợp thủ công. Khi đưa các nền tảng số vào vận hành, quy trình làm việc được chuyển sang môi trường điện tử. Công tác cập nhật thông tin, quản lý dữ liệu, theo dõi học tập và trao đổi với phụ huynh trở nên nhanh chóng, chính xác và khoa học hơn.


Nhà trường triển khai tập huấn phần mềm vnEdu, tích hợp năng lực số, AI vào bài soạn
và số hóa hồ sơ trên phần mềm cho cán bộ, giáo viên, nhân viên.
Một trong những biểu hiện dễ nhận thấy nhất của chuyển đổi số trong nhà trường là sự thay đổi trong công việc quản lý và hồ sơ. Trước đây, nhiều công việc gắn với giấy tờ, sổ sách, lưu trữ và tổng hợp thủ công. Khi các nền tảng số được đưa vào sử dụng, một phần quy trình đó được chuyển lên môi trường điện tử. Việc cập nhật thông tin, quản lý dữ liệu, theo dõi quá trình học tập và trao đổi thông tin với học sinh, phụ huynh có thêm những phương thức mới nhanh hơn, chính xác hơn và gọn gàng hơn.
Phần mềm vnEdu đã trở thành công cụ quen thuộc trong hoạt động hằng ngày của nhà trường. Ngay từ đầu năm học 2026-2027, nhà trường đã tổ chức tập huấn toàn diện và tiến hành xử lý toàn bộ hồ sơ sổ sách, dữ liệu trên vnEdu.
Quan điểm chỉ đạo của nhà trường là: giáo viên không nhất thiết phải trở thành chuyên gia công nghệ, nhưng phải hiểu rõ công cụ mình sử dụng phục vụ mục tiêu giáo dục nào, dữ liệu nào cần cập nhật và công nghệ phải thực sự phục vụ nâng cao chất lượng dạy học chứ không biến thành lớp thủ tục hành chính mới.
Nhà trường đã triển khai tập huấn chuyên đề về phần mềm vnEdu, tích hợp năng lực số và trí tuệ nhân tạo (AI) vào kế hoạch bài dạy, đồng thời số hóa 100% hồ sơ chuyên môn cho cán bộ, giáo viên và nhân viên. Vai trò của người đảng viên được thể hiện rõ nét: không dừng ở việc hoàn thành phần việc cá nhân, mà chủ động tìm tòi cách làm hiệu quả, nhiệt tình chia sẻ với đồng nghiệp, góp phần tạo nên thói quen làm việc chuyên nghiệp cho toàn tập thể.
Người thầy trước yêu cầu "Biết công nghệ" và "Biết cách sử dụng công nghệ"
Chuyển đổi số trong giáo dục sẽ không bao giờ thành công nếu chỉ dừng ở khâu quản lý. Cuối cùng, công nghệ phải đi vào nơi quan trọng nhất của nhà trường, lớp học.
Tại trường THCS và THPT Kháng Nhật, việc ứng dụng các nền tảng số trong dạy học đã có những biểu hiện cụ thể. Trong năm học 2025-2026, nhà trường có 117 học sinh lớp 12; cùng với việc tổ chức ba lần thi thử, giáo viên đã sử dụng các ứng dụng như Khan Academy, OLM để giao bài tập cho học sinh. Một bài tập được đưa lên các phần mềm, các trang mạng không đồng nghĩa với một giờ học đã được chuyển đổi số; một video được chiếu trên màn hình cũng chưa phải là đổi mới phương pháp và việc sử dụng một ứng dụng mới không có nghĩa học sinh tự nhiên có năng lực số. Chuyển đổi số trong giáo dục đòi hỏi người thầy phải thay đổi từ bên trong cách tổ chức hoạt động học tập. Thay vì chỉ cung cấp câu hỏi, câu trả lời theo khuôn mẫu truyền thống, giáo viên có thể tạo điều kiện để học sinh tìm kiếm, kiểm chứng và xử lý thông tin. Thay vì chỉ yêu cầu học sinh ghi nhớ, giáo viên có thể linh hoạt hướng dẫn các em sử dụng công cụ số để khám phá, so sánh, trình bày và phản biện để ôn lại kiến thức. Thay vì chỉ coi Internet chỉ là nơi tìm đáp án, cũng cần giúp học sinh nhận thức được rằng môi trường số cũng đòi hỏi sự trách nhiệm, khả năng kiểm chứng thông tin và ý thức sử dụng công nghệ đúng cách. Như vậy, năng lực số không phải một “phần việc thêm vào” của giáo viên mà nó dần hình thành và phát triển thành một phần của năng lực học tập trong bối cảnh mới. Ở đây, người đảng viên đứng trước yêu cầu nêu gương rất cụ thể: chính người thầy phải là người học trước.
AI bước vào lớp học: Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ, người thầy vẫn là trung tâm
Nếu VNEDU và các nền tảng học tập là những thay đổi đã tương đối quen thuộc và đi vào hoạt động thường xuyên, thì trí tuệ nhân tạo lại đang mở ra một câu chuyện mới. AI hiện nay có thể hỗ trợ giáo viên rất nhiều thứ, từ khâu tìm kiếm ý tưởng, xây dựng câu hỏi rồi đến thiết kế hoạt động, gợi ý học liệu; đồng thời mở ra cho học sinh những phương thức tiếp cận kiến thức đa dạng hơn. Phát triển là vậy, hữu ích là vậy nhưng sự bùng nổ của công nghệ AI cũng đặt ra một câu hỏi khó hơn: Nếu máy có thể đưa ra câu trả lời rất nhanh, vai trò của người thầy và năng lực của người học sẽ được đặt ở đâu?
Câu trả lời hiển nhiên không phải là né tránh AI, cũng không phải giao toàn bộ công việc cho AI. Điều quan trọng nhất là biết sử dụng công cụ một cách có trách nhiệm. Với giáo viên trường THCS và THPT Kháng Nhật, AI có thể là một trợ lý, một gợi ý phát triển,…nhưng không thể thay thế chuyên môn, năng lực sư phạm và sự thấu hiểu học sinh của người thầy. Một gợi ý do AI đưa ra vẫn cần được kiểm tra, đưa vào thử nghiệm rồi mới xét duyệt sử dụng. Một nội dung được AI tạo ra vẫn cần được giáo viên đánh giá. Một bài học được thiết kế với sự hỗ trợ của AI vẫn phải phù hợp với mục tiêu, đối tượng và hoàn cảnh cụ thể từng bài học cũng như điều kiện của địa phương.


Giờ ôn thi tốt nghiệp đã được ứng dụng số hóa giúp giáo viên và học sinh tích cực học tập.

Giờ học môn Ngữ văn lớp 6A2 tích hợp năng lực số và AI.
Thực tiễn dạy học ứng dụng số hóa trong giờ ôn thi tốt nghiệp cũng như giờ học môn Ngữ văn lớp 6A2 (tích hợp năng lực số và AI) tại Trường THCS và THPT Kháng Nhật cho thấy: câu trả lời không phải là né tránh hay phụ thuộc hoàn toàn vào AI, mà là sử dụng công cụ một cách có trách nhiệm và thông minh. AI có thể là trợ lý đắc lực, nhưng không thể thay thế chuyên môn, năng lực sư phạm, nghệ thuật truyền cảm hứng và sự thấu hiểu học sinh của người thầy. Mọi sản phẩm hay gợi ý do AI tạo ra đều phải được giáo viên kiểm chứng, đánh giá và điều chỉnh cho phù hợp với mục tiêu bài học, đối tượng học sinh và điều kiện thực tế địa phương.
Với học sinh cũng vậy, điều đáng quan tâm không phải là các em có biết sử dụng AI hay không, mà là các em có biết hỏi đúng, kiểm chứng đúng, lựa chọn đúng và chịu trách nhiệm với sản phẩm của mình hay không. Một học sinh hoàn toàn có thể sao chép y nguyên câu trả lời của AI nhưng không thể tự hình thành cho bản thân kiến thức giống như vậy. Nếu không biết cách sử dụng và vận dụng tốt những điểm mạnh của AI học sinh sẽ dễ rơi vào tình trạng tiếp thu kiến thức một cách thụ động và không được kiểm chứng. Một học sinh biết dùng AI để gợi ý, sau đó tự đọc, tự kiểm chứng, tự lập luận và tự hoàn thiện sản phẩm mới có thể đánh giá là thực sự đang học cách sống và học tập trong thời đại số. Đó cũng là lý do chuyển đổi số trong giáo dục không thể chỉ được đo bằng số thiết bị hay số phần mềm được sử dụng mà nó phải được nhìn nhận từ sự thay đổi của con người.
Và người đảng viên - trước hết với tư cách một nhà giáo - cần là người chủ động bước vào sự thay đổi ấy.
Đối với học sinh, điều quan trọng nhất khi tiếp cận AI không phải là chép nhanh câu trả lời, mà là biết hỏi đúng, kiểm chứng đúng, lựa chọn đúng và chịu trách nhiệm với sản phẩm của mình. Một học sinh biết dùng AI để gợi ý ý tưởng, sau đó tự đọc, tự kiểm chứng, tự lập luận và hoàn thiện sản phẩm mới là học sinh thực sự đang học cách làm chủ công nghệ trong thời đại số. Đó là lý do hiệu quả chuyển đổi số phải được đánh giá từ sự chuyển biến trong năng lực và phẩm chất của con người.
Khắc phục khó khăn, không để chuyển đổi số tạo ra khoảng cách mới
Nói về chuyển đổi số ở một trường học vùng khó không thể chỉ nói về những kết quả. Bởi nếu chỉ kể những điều thuận lợi, câu chuyện sẽ mất đi phần thực tế nhất. Khoảng cách về điều kiện cơ sở vật chất, khả năng tiếp cận thiết bị, kỹ năng công nghệ của mỗi người, chất lượng đường truyền hay sự khác nhau về điều kiện gia đình của học sinh đều có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi số. Ngay cả với giáo viên, việc tiếp cận công nghệ mới cũng không giống nhau. Có người nhanh chóng làm quen với một nền tảng, có người lại cần nhiều thời gian hơn; có người mạnh về chuyên môn nhưng chưa tự tin về công nghệ, có người biết sử dụng một công cụ nhưng lại chưa biết làm thế nào để đưa nó vào bài dạy một cách hiệu quả. Vì vậy, chuyển đổi số bản chất không thể là cuộc chạy đua xem ai biết nhiều công cụ nhất. Nó cần được tổ chức theo hướng mỗi người tiến bộ từ chính điểm xuất phát của mình. Trong quá trình ấy, tinh thần đồng chí, đồng nghiệp càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Một Đảng viên biết sử dụng công nghệ tốt có thể giúp đồng nghiệp bớt ngại ngần. Một giáo viên có kinh nghiệm chuyên môn có thể giúp đồng nghiệp trẻ hiểu rằng công nghệ chỉ có giá trị khi phục vụ đúng và đảm bảo mục tiêu giáo dục. Đó chính là lúc vai trò nêu gương không còn là một khái niệm mang tính khẩu hiệu. Nó trở thành sự lan tỏa từ người này sang người khác.




Lớp học không khoảng cách kết nối với nhiều trường để học trực tuyến.
Trong hành trình đó, nhà trường đã triển khai mô hình 'Lớp học không khoảng cách' kết nối với nhiều trường để học trực tuyến. Tinh thần đồng chí, đồng nghiệp giữ vai trò quyết định: Đảng viên thành thạo công nghệ chủ động hỗ trợ đồng nghiệp; giáo viên giàu kinh nghiệm chuyên môn giúp đồng nghiệp trẻ định hướng ứng dụng công nghệ đúng mục tiêu giáo dục. Trách nhiệm nêu gương nhờ đó trở thành sự lan tỏa tự nhiên và ấm áp trong toàn tập thể.
Với một trường học ở địa bàn còn khó khăn, chuyển đổi công nghệ số còn mang một ý nghĩa khác: mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức. Nếu một học sinh sinh sống ở vùng có điều kiện kinh tế khó khăn vẫn có thể tiếp cận học liệu trực tuyến, một em học sinh lớp 12 có thể tiếp cận được thêm bài tập qua nền tảng số, một nội dung chưa hiểu trên lớp có thể được tìm hiểu thêm từ những nguồn học liệu khác, một giáo viên có thể tiếp cận thêm tài liệu, phương pháp và công cụ phục vụ giảng dạy khác nhau…..Khoảng cách giữa việc phát triển bản thân và công nghệ số mới được thu hẹp. Nhưng để cơ hội ấy trở thành hiện thực, phía nhà trường phải có những chính sách phù hợp để quan tâm đến cả những học sinh có điều kiện tiếp cận công nghệ chưa thuận lợi.
Chuyển đổi số vì thế không thể chỉ hướng tới những học sinh đã có sẵn thiết bị, kỹ năng và môi trường học tập thuận lợi. Mục tiêu sâu xa hơn là làm sao công nghệ số trở thành phương tiện thu hẹp khoảng cách về sự phát triển, về cơ hội phấn đấu, chứ không tạo thêm một khoảng cách mới. Đây cũng là điểm khiến câu chuyện chuyển đổi số gắn chặt với trách nhiệm của người giáo viên. Người thầy phải hiểu rõ học sinh của mình đang đứng ở đâu, còn gặp những vật cản nào? Ai cần thêm hướng dẫn, ai có thể tự học, ai có điều kiện tiếp cận thiết bị, ai cần được hỗ trợ.
Một nền tảng số, một công nghệ mới có thể giống nhau đối với tất cả học sinh, nhưng hiệu quả của nó không giống nhau nếu điều kiện xuất phát khác nhau. Chúng ta không thể đòi hỏi những em không có thiết bị thông minh phải tự hiểu và nhuần nhuyễn cách vận dụng công nghệ số trong học tập, chúng ta không thể đòi hỏi gia đình hoàn cảnh đặc biệt phải đánh đổi tất cả để đầu tư cho con tiếp cận công nghệ trong khi đến miếng cơm hằng ngày còn đang phải suy nghĩ… Bởi vậy, đằng sau mỗi quyết định ứng dụng công nghệ vẫn phải là một câu hỏi rất cũ của nghề giáo: Điều này có thực sự tốt cho học sinh của mình hay không?
"Đảng viên đi trước" - Từ trách nhiệm cá nhân đến sức mạnh tập thể
Một chủ trương đúng đắn chỉ có thể đi vào cuộc sống khi có những con người cụ thể quyết tâm thực hiện. Ở Trường THCS và THPT Kháng Nhật, lực lượng nòng cốt ấy chính là đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên và đảng viên trong Chi bộ. Đảng viên phải là những người tiên phong trong tinh thần trách nhiệm: không đùn đẩy công việc mới cho người trẻ, không e ngại khó khăn, không thụ động chờ đợi hướng dẫn có sẵn.

Giáo viên cùng nhau trao đổi, học tập.
Từ góc nhìn xây dựng Đảng, một tổ chức Đảng mạnh không chỉ thể hiện qua các buổi sinh hoạt định kỳ, mà ở năng lực lãnh đạo thực hiện nhiệm vụ chính trị của đơn vị - đó là nâng cao chất lượng dạy và học, xây dựng đội ngũ vững vàng và giữ vững kỷ cương nhà trường. Khi Nghị quyết số 57-NQ/TW được chuyển hóa thành các nhiệm vụ cụ thể, được phân công, thực hiện, kiểm tra và điều chỉnh kịp thời, chủ trương của Đảng mới thực sự phát huy sức sống sinh động trong thực tiễn. Giá trị của sự "đi trước" ở người đảng viên không nằm ở việc tạo ra khoảng cách, mà ở khả năng kéo cả tập thể cùng đồng lòng tiến lên.
Từ một người làm trước đến cả tập thể cùng thay đổi. Có một quy luật tuy giản dị nhưng rất phổ biến trong đổi mới: rất khó yêu cầu một tập thể thay đổi nếu những cá nhân không có trách nhiệm thay đổi trước. Trong trường học, giáo viên cũng vậy. Một giáo viên có thể bắt đầu bằng việc thay đổi cách giao bài; một người khác thử một phương pháp kiểm tra mới, một người khác tìm hiểu cách sử dụng AI để hỗ trợ chuẩn bị bài. Những thay đổi ấy ban đầu có thể chưa đồng đều, nhưng khi được chia sẻ, được trao đổi và được điều chỉnh, chúng có thể dần thống nhất được một khuôn mẫu và cách làm việc chung. Đó là lý do “đảng viên đi trước” không nên được hiểu là một cuộc phân biệt giữa đảng viên và quần chúng. Ngược lại, giá trị của sự đi trước nằm ở khả năng kéo tập thể cùng tiến lên.
Một đảng viên sử dụng công nghệ tốt nhưng không chia sẻ thì mới chỉ tạo ra năng lực cá nhân, một Đảng viên biết cách làm và sẵn sàng hướng dẫn đồng nghiệp sẽ tạo ra năng lực của tập thể, một chi bộ chỉ đạo một nhiệm vụ nhưng không theo dõi quá trình thực hiện mới chỉ dừng ở chủ trương, một chi bộ biết lắng nghe những khó khăn từ thực tế, điều chỉnh cách thức tổ chức và khuyến khích sáng kiến của giáo viên sẽ tạo ra động lực cho đổi mới. Vì vậy, đằng sau câu chuyện chuyển đổi công nghệ số ở trường THCS và THPT Kháng Nhật là một câu chuyện lớn hơn về phương thức lãnh đạo ở cơ sở: lãnh đạo bằng định hướng, bằng tổ chức thực hiện và bằng sự nêu gương.
Điều còn lại sau mỗi công cụ công nghệ
Công nghệ thay đổi rất nhanh. Một phần mềm hôm nay phổ biến có thể vài năm sau sẽ được thay thế bằng công cụ hiện đại hơn; các mô hình AI sẽ không ngừng được nâng cấp. Nhưng có những giá trị cốt lõi của giáo dục sẽ không bao giờ thay đổi: Trách nhiệm, lòng yêu nghề và tâm huyết của người thầy; Sự trung thực, khách quan và công bằng trong giáo dục; Tinh thần tự học, tự nghiên cứu và khả năng tư duy độc lập của học sinh; Trách nhiệm nêu gương, tận tụy của người cán bộ, đảng viên.
Vì vậy, điều quan trọng nhất của chuyển đổi số không phải là nhà trường đã học được bao nhiêu, áp dụng được bao nhiêu,….Mà điều quan trọng là sau khi sử dụng công nghệ, người giáo viên có làm việc khoa học hơn không; học sinh có chủ động hơn không; việc quản lý có hiệu quả hơn không và tập thể có hình thành được một tinh thần học hỏi, đổi mới hay không. Nếu câu trả lời là có, chuyển đổi số chắc chắn đã tạo ra giá trị. Còn nếu không, công nghệ chỉ tạo thêm những thao tác, những biểu mẫu và những yêu cầu mà không cải thiện chất lượng công việc, thì đó mới chỉ là “số hóa” hình thức.
Nhận thức ấy càng quan trọng đối với người đảng viên. Bởi trách nhiệm nêu gương không nằm ở việc nói về đổi mới, mà ở việc dám đổi mới trong chính công việc của mình. Không phải nói rằng cần học công nghệ, mà tự mình học.
Không chỉ yêu cầu học sinh có năng lực số, mà bản thân người thầy cũng phải không ngừng nâng cao năng lực số, không chỉ nói về tinh thần sáng tạo, mà phải tạo điều kiện cho sáng kiến xuất hiện; Không chỉ nói về nghị quyết, mà phải tìm cách đưa những yêu cầu của nghị quyết vào công việc cụ thể của nhà trường; Khi nghị quyết không còn nằm trên trang giấy.
Nhìn từ một ngôi trường vùng khó như trường THCS và THPT Kháng Nhật, chuyển đổi số có thể chưa phải một cuộc thay đổi ồn ào. Nó không nhất thiết bắt đầu bằng những phòng học hiện đại hay những thiết bị đắt tiền mà đơn giản hơn rất nhiều. Đó chính là sự thay đổi của con người khi bắt đầu giải phóng bản thân để tiếp cận với những cái mới. Những thay đổi ấy nhỏ, nhưng cộng lại sẽ tạo thành một sự thay đổi lớn trong phương thức vận hành của nhà trường. Ở đó, vai trò của tổ chức Đảng được thể hiện không phải bằng những khẩu hiệu lớn, mà bằng năng lực biến chủ trương thành hành động. Nghị quyết 57-NQ/TW xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một trong những động lực quan trọng của phát triển. Nhưng một nghị quyết chỉ có thể đi vào đời sống khi được cụ thể hóa ở từng cơ quan, đơn vị, từng nhiệm vụ và từng con người. Với nhà trường, đó là câu chuyện của từng tiết học. Với giáo viên, đó là cách mỗi người thực hiện nhiệm vụ. Với đảng viên, đó còn là trách nhiệm nêu gương. Với chi bộ, đó là năng lực lãnh đạo để những thay đổi riêng lẻ trở thành sự chuyển động của cả tập thể.
Trường THCS và THPT Kháng Nhật đã đi qua hơn 40 năm xây dựng và trưởng thành. Một hành trình mới đang mở ra với nhiều yêu cầu khác trước. Công nghệ có thể còn tiếp tục thay đổi, những công cụ mới sẽ tiếp tục xuất hiện, phương thức dạy và học cũng sẽ tiếp tục được điều chỉnh. Nhưng có lẽ, điều quyết định một nhà trường có thể đi được bao xa trong hành trình ấy vẫn là con người. Bởi suy cho cùng, sức sống của một chủ trương không nằm trên trang giấy mà nó nằm trong cách một cán bộ thực hiện công việc; trong cách một đảng viên làm trước; trong cách một người thầy đổi mới bài giảng; trong cách một học sinh học tập.
Khi những điều tưởng như rất lớn ấy được bắt đầu từ những việc rất nhỏ, nghị quyết không còn đứng ngoài lớp học. Nó đã bắt đầu có hình hài trong từng công việc, từng giờ dạy và từng bước trưởng thành của học sinh.
Đồng chí Đinh Văn Nhu, Ủy viên BTV Đảng ủy, Phó Chủ tịch UBND xã Tân Thanh trao Bằng Công nhận trường đạt chuẩn Quốc gia mức độ 1.
Trường THCS và THPT Kháng Nhật đã vinh dự được đồng chí Đinh Văn Nhu, Ủy viên BTV Đảng ủy, Phó Chủ tịch UBND xã Tân Thanh trao Bằng Công nhận trường đạt chuẩn Quốc gia mức độ 1. Hành trình hơn 40 năm xây dựng và phát triển của nhà trường đang bước sang một chương mới với nhiều thời cơ và thách thức. Dù công cụ công nghệ có thay đổi đến đâu, yếu tố quyết định sự thành công vẫn là con người. Khi chủ trương, nghị quyết được bắt đầu từ những việc làm rất nhỏ, Nghị quyết không còn đứng ngoài lớp học - mà đã thực sự có hình hài, hơi thở trong từng giờ dạy, từng trang giáo án và từng bước trưởng thành của các thế hệ học sinh Kháng Nhật thân yêu.
Nguyễn Mạnh Hà, Ngô Phương Linh, Hứa Bích Nguyệt - Trường THCS và THPT Kháng Nhật